Bản dịch của từ Quadrupedal movement trong tiếng Việt

Quadrupedal movement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quadrupedal movement(Noun)

kwˌɒdruːpˈiːdəl mˈuːvmənt
ˌkwɑˈdrupədəɫ ˈmuvmənt
01

Hành động di chuyển bằng bốn chi hoặc chân

Movement on four limbs or legs.

四肢或双腿移动的动作。

Ví dụ
02

Một dạng di chuyển đặc biệt của một số loài động vật có vú và bò sát

A specific mode of movement used by some mammals and reptiles.

某些哺乳动物和爬行动物采用的一种特殊行走方式

Ví dụ
03

Hình thái di chuyển của các động vật đi bằng bốn chân

The characteristic movement of quadrupedal animals.

动物四足行走的特有动作。

Ví dụ