Bản dịch của từ Quakie trong tiếng Việt

Quakie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quakie(Noun)

kwˈæki
kwˈæki
01

Tên gọi chỉ loài cây thuộc họ dương (Populus tremuloides) thường gọi là quaking aspen — một loại cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, lá mỏng rung động khi có gió tạo tiếng xào xạc.

The quaking aspen (tree).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh