Bản dịch của từ Quaking trong tiếng Việt

Quaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quaking(Verb)

kwˈeɪkɪŋ
kwˈeɪkɪŋ
01

Lắc hoặc run rẩy vì sợ hãi.

Shake or tremble in fear.

Ví dụ

Dạng động từ của Quaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quook

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ