Bản dịch của từ Quale trong tiếng Việt

Quale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quale(Noun)

kwˈeil
kwˈeil
01

Một đặc tính hoặc phẩm chất mà một người cảm nhận hoặc trải nghiệm về một thứ gì đó (ví dụ: màu sắc, vị, cảm giác, ấn tượng cá nhân) — tức là khía cạnh chủ quan của trải nghiệm.

A quality or property as perceived or experienced by a person.

一种由个人感知或体验的特性或品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Quale (Noun)

SingularPlural

Quale

Qualia

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh