Bản dịch của từ Qualitative genetics trong tiếng Việt

Qualitative genetics

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualitative genetics(Phrase)

kwˈɒlɪtətˌɪv dʒɛnˈɛtɪks
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈdʒɛnətɪks
01

Một phương pháp tập trung vào các yếu tố di truyền xác định những đặc điểm thường rơi vào các loại hình phân biệt như màu sắc hoặc sự xuất hiện/không xuất hiện.

An approach focusing on the genetic factors that determine traits that typically fall into discrete categories such as color or presenceabsence

Ví dụ
02

Di truyền học xem xét các đặc điểm không được đo trên một thang liên tục mà được phân loại theo cách nhị phân.

Genetics that examines characteristics that are not measured on a continuous scale but are instead categorized in an eitheror manner

Ví dụ
03

Nghiên cứu cơ sở di truyền của các trait định, tức là những đặc điểm có thể được phân loại một cách rõ ràng.

The study of the genetic basis of qualitative traits which are traits that can be categorized distinctly

Ví dụ