Bản dịch của từ Quantifiable growth trong tiếng Việt

Quantifiable growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantifiable growth(Phrase)

kwˈɒntɪfˌaɪəbəl ɡrˈəʊθ
ˈkwɑntəˌfaɪəbəɫ ˈɡroʊθ
01

Có thể đo lường hoặc định lượng dựa trên số lượng hoặc kích thước

It can be measured or quantified in terms of quantity or size

可以用数值或尺寸来衡量或量化

Ví dụ
02

Liên quan đến sự tăng trưởng có thể diễn đạt bằng dạng số học

Development can be expressed in terms of figures.

关于发展的内容可以用数据来表示。

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự tăng trưởng có thể theo dõi hoặc phân tích

Characterized by a noticeable increase that can be monitored or analyzed.

具有可追踪或分析的增长特征

Ví dụ