Bản dịch của từ Quantifier trong tiếng Việt
Quantifier

Quantifier (Noun)
Một từ hoặc cụm từ (ví dụ: all, some) dùng để chỉ phạm vi áp dụng của một danh từ hoặc thuật ngữ trong câu — tức là nói bao nhiêu hoặc những đối tượng nào được bao gồm.
An expression eg all some that indicates the scope of a term to which it is attached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quantifier" (định lượng) trong ngôn ngữ học chỉ một loại từ hoặc cụm từ dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ. Trong tiếng Anh, quantifier bao gồm những từ như "some", "many", "few", và "much". Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không rõ ràng ở dạng viết, nhưng có thể tồn tại trong một số cách phát âm. Ngoài ra, cách sử dụng của chúng trong cấu trúc câu cũng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh văn nói hoặc văn viết.
Từ "quantifier" (định lượng) trong ngôn ngữ học chỉ một loại từ hoặc cụm từ dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ. Trong tiếng Anh, quantifier bao gồm những từ như "some", "many", "few", và "much". Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không rõ ràng ở dạng viết, nhưng có thể tồn tại trong một số cách phát âm. Ngoài ra, cách sử dụng của chúng trong cấu trúc câu cũng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh văn nói hoặc văn viết.
