Bản dịch của từ Quantifier trong tiếng Việt

Quantifier

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantifier (Noun)

kwˈɑntəfˌɑɪəɹ
kwˈɑntəfˌɑɪəɹ
01

Một từ hoặc cụm từ (ví dụ: all, some) dùng để chỉ phạm vi áp dụng của một danh từ hoặc thuật ngữ trong câu — tức là nói bao nhiêu hoặc những đối tượng nào được bao gồm.

An expression eg all some that indicates the scope of a term to which it is attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh