Bản dịch của từ Quarreling work trong tiếng Việt

Quarreling work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarreling work(Noun)

kwˈɒrəlɪŋ wˈɜːk
ˈkwɔrəɫɪŋ ˈwɝk
01

Một loạt các cuộc tranh cãi hoặc tranh luận

A series of disputes or debates

一连串的争执或争论

Ví dụ
02

Một cuộc cãi vã hoặc xung đột ầm ĩ thường xảy ra giữa những người bạn

Big fights or disputes often happen among friends.

朋友之间经常会因为一些争执或吵闹而发生口角。

Ví dụ
03

Hành động tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến thường xuyên với tiếng ồn lớn

A heated argument or disagreement often unfolds loudly.

争论或表达不同意见的行为,通常非常喧闹激烈。

Ví dụ