ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quarreling work
Một cuộc cãi vã ầm ĩ hoặc tranh chấp thường xảy ra giữa những người bạn.
A noisy quarrel or dispute often among friends
Một loạt các tranh chấp hoặc tranh luận
A series of disputes or arguments
Hành động tranh cãi hoặc không đồng ý, thường diễn ra một cách ồn ào
The action of arguing or disagreeing typically in a noisy manner