Bản dịch của từ Quarreling work trong tiếng Việt
Quarreling work
Noun [U/C]

Quarreling work(Noun)
kwˈɒrəlɪŋ wˈɜːk
ˈkwɔrəɫɪŋ ˈwɝk
01
Một loạt các cuộc tranh cãi hoặc tranh luận
A series of disputes or debates
一连串的争执或争论
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến thường xuyên với tiếng ồn lớn
A heated argument or disagreement often unfolds loudly.
争论或表达不同意见的行为,通常非常喧闹激烈。
Ví dụ
