quarrelling
quarrelling (Verb)
Dạng động từ của quarrelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quarrel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quarrelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quarrelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quarrels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quarrelling |
quarrelling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quarrelling" trong tiếng Anh có nghĩa là tranh cãi hoặc cãi vã, thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự xung đột hoặc bất đồng quan điểm. Trong tiếng Anh Anh, cách viết là "quarrelling", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "quarreling". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.