Bản dịch của từ Quarrying trong tiếng Việt
Quarrying

Quarrying(Verb)
Hoạt động khai thác đá hoặc vật liệu khác từ mỏ đá (quarry), tức là cắt, bứng và lấy đá ra khỏi mỏ để sử dụng xây dựng hoặc chế biến.
The activity of extracting stone or other materials from quarries.
从石矿中提取石材或其他材料的活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quarrying(Noun)
Hoạt động khai thác đá hoặc vật liệu khác từ các mỏ đá (mỏ khai thác); tức là quá trình lấy, cắt, bốc vật liệu ra khỏi vết nứt hoặc khu vực khai thác để sử dụng.
The activity of extracting stone or other materials from quarries.
从采石场提取石材或其他材料的活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quarrying là thuật ngữ chỉ quá trình khai thác đá hoặc khoáng sản từ các mỏ đá. Quá trình này thường liên quan đến việc cắt, đục và vận chuyển vật liệu để sử dụng trong xây dựng và sản xuất. Trong tiếng Anh, "quarrying" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ này có thể được coi là một phần trong ngành công nghiệp khai thác, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với xây dựng và cơ sở hạ tầng.
Từ "quarrying" xuất phát từ gốc Latin "quarryare", nghĩa là "khai thác" hoặc "mài giũa". Trong tiếng Anh, từ này đã được vay mượn và phát triển qua các thời kỳ, bắt đầu từ thế kỷ 15. "Quarrying" đề cập đến việc khai thác đá hoặc khoáng sản từ các mỏ. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa đương đại nằm ở việc thể hiện quy trình khai thác tài nguyên tự nhiên để phục vụ cho các ngành xây dựng và công nghiệp.
Từ "quarrying" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu phản ánh trong các chủ đề liên quan đến môi trường và kinh tế. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành khai thác khoáng sản và xây dựng, khi đề cập đến quy trình khai thác đá từ mỏ. Nó cũng có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về tác động môi trường của hoạt động khai thác và phát triển bền vững.
Họ từ
Quarrying là thuật ngữ chỉ quá trình khai thác đá hoặc khoáng sản từ các mỏ đá. Quá trình này thường liên quan đến việc cắt, đục và vận chuyển vật liệu để sử dụng trong xây dựng và sản xuất. Trong tiếng Anh, "quarrying" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ này có thể được coi là một phần trong ngành công nghiệp khai thác, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với xây dựng và cơ sở hạ tầng.
Từ "quarrying" xuất phát từ gốc Latin "quarryare", nghĩa là "khai thác" hoặc "mài giũa". Trong tiếng Anh, từ này đã được vay mượn và phát triển qua các thời kỳ, bắt đầu từ thế kỷ 15. "Quarrying" đề cập đến việc khai thác đá hoặc khoáng sản từ các mỏ. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa đương đại nằm ở việc thể hiện quy trình khai thác tài nguyên tự nhiên để phục vụ cho các ngành xây dựng và công nghiệp.
Từ "quarrying" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu phản ánh trong các chủ đề liên quan đến môi trường và kinh tế. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành khai thác khoáng sản và xây dựng, khi đề cập đến quy trình khai thác đá từ mỏ. Nó cũng có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về tác động môi trường của hoạt động khai thác và phát triển bền vững.
