quarrying
quarrying (Verb)
Nghĩa 01
Hoạt động khai thác đá hoặc vật liệu khác từ mỏ đá (quarry), tức là cắt, bứng và lấy đá ra khỏi mỏ để sử dụng xây dựng hoặc chế biến.
the activity of extracting stone or other materials from quarries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quarrying (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động khai thác đá hoặc vật liệu khác từ các mỏ đá (mỏ khai thác); tức là quá trình lấy, cắt, bốc vật liệu ra khỏi vết nứt hoặc khu vực khai thác để sử dụng.
the activity of extracting stone or other materials from quarries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quarrying là thuật ngữ chỉ quá trình khai thác đá hoặc khoáng sản từ các mỏ đá. Quá trình này thường liên quan đến việc cắt, đục và vận chuyển vật liệu để sử dụng trong xây dựng và sản xuất. Trong tiếng Anh, "quarrying" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ này có thể được coi là một phần trong ngành công nghiệp khai thác, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với xây dựng và cơ sở hạ tầng.