Bản dịch của từ Queen mother trong tiếng Việt

Queen mother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen mother(Noun)

kwin mˈʌðəɹ
kwin mˈʌðəɹ
01

Vợ góa của một vị vua trước đây và là mẹ của vị vua đang trị vì (tức là hoàng hậu đã góa chồng và là mẹ của nhà vua hiện tại).

The widow of a king and mother of the sovereign.

王后的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh