questioned
questioned (Verb)
Nghĩa 01 · Đã hỏi ai đó để lấy thông tin hoặc câu trả lời.
Đã hỏi ai đó để lấy thông tin hoặc câu trả lời.
Past tense and past participle of question to ask someone for information or an answer
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã bày tỏ sự nghi ngờ về việc điều gì đó có đúng, hợp lý hoặc có thể chấp nhận được hay không.
Đã bày tỏ sự nghi ngờ về việc điều gì đó có đúng, hợp lý hoặc có thể chấp nhận được hay không.
Past tense and past participle of question to express doubt about whether something is true right or acceptable
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Questioned" là động từ quá khứ phân từ của "question", có nghĩa là đặt câu hỏi, nghi vấn về việc gì đó. Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra, phỏng vấn hoặc đánh giá. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "questioned" có cách sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được kết hợp với cấu trúc ngữ pháp sử dụng hình thức bị động nhiều hơn. Phiên âm có thể thay đổi dựa trên trọng âm, nhưng nghĩa cơ bản và cách viết vẫn tương đồng.