Bản dịch của từ Quieter trong tiếng Việt
Quieter

Quieter (Adjective)
Dạng so sánh của “quiet” — có nghĩa là “yên tĩnh hơn”, “ít ồn hơn” (mô tả mức độ ồn/ồn ào so sánh giữa hai người/vật/không gian).
Comparative form of quiet more quiet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quieter (Noun)
Người làm cho yên lặng; người dập tắt tiếng ồn hoặc làm cho mọi người/người nào đó im lặng.
One who quiets.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Quieter" là dạng so sánh hơn của tính từ "quiet" trong tiếng Anh, có nghĩa là "yên tĩnh hơn". Từ này được sử dụng để chỉ mức độ giảm bớt tiếng ồn hoặc hoạt động so với một đối tượng khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "quieter" có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "quieter" có thể được sử dụng trong các cụm từ hoặc cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào văn hóa vùng miền.
Họ từ
"Quieter" là dạng so sánh hơn của tính từ "quiet" trong tiếng Anh, có nghĩa là "yên tĩnh hơn". Từ này được sử dụng để chỉ mức độ giảm bớt tiếng ồn hoặc hoạt động so với một đối tượng khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "quieter" có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "quieter" có thể được sử dụng trong các cụm từ hoặc cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào văn hóa vùng miền.
