Anh - Việt

Bản dịch của từ Quieter trong tiếng Việt

quieter

AdjectiveNoun

quieter (Adjective)

/kwˈɑɪətɚ/
/kwˈɑɪətɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “quiet” — có nghĩa là “yên tĩnh hơn”, “ít ồn hơn” (mô tả mức độ ồn/ồn ào so sánh giữa hai người/vật/không gian).

comparative form of quiet more quiet.

Ví dụ
Cô ấy nói bằng giọng nói yên tĩnh hơn tại buổi tụ họa xã hội.She spoke in a quieter tone at the social gathering.
Thư viện yên tĩnh hơn bình thường trong buổi học.The library was quieter than usual during the study session.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của quieter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

quiet

yên lặng

quieter

yên tĩnh hơn

quietest

yên tĩnh nhất

quieter (Noun)

/kwˈɑɪətɚ/
/kwˈɑɪətɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm cho yên lặng; người dập tắt tiếng ồn hoặc làm cho mọi người/người nào đó im lặng.

One who quiets.

Ví dụ
Người làm yên bình trong nhóm đã làm dịu mọi người trong cuộc biểu tình.The quieter in the group calmed everyone during the protest.
Sự hiện diện của người làm yên bình mang lại cảm giác bình yên cho cuộc tụ họp.The quieter's presence brought a sense of peace to the gathering.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh