Bản dịch của từ Quintuplicate trong tiếng Việt

Quintuplicate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quintuplicate(Verb)

kwɪntˈupləkeɪt
kwɪntˈupləkeɪt
01

Nhân lên năm lần; tăng số lượng hoặc giá trị lên gấp năm lần so với ban đầu.

Multiply by five.

乘以五

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quintuplicate(Adjective)

kwɪntˈupləkeɪt
kwɪntˈupləkeɪt
01

Diễn tả số lượng hoặc mức độ bằng năm lần; có nghĩa là “gấp năm lần”. Dùng để nói rằng một thứ gì đó bằng năm lần so với bình thường hoặc so với một cái khác.

Fivefold.

五倍的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh