ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quiver
Trong trạng thái hồi hộp lo lắng
Feeling anxious and excited
心情忐忑不安
Run rẩy hoặc rung lắc
Vibration or shock
颤抖或振动
Rung rinh hoặc lung lay nhẹ nhàng
Sway or move with a gentle trembling motion.
轻轻摇晃或微微颤动着移动
Lập luận về việc giữ cung tên
Trembling or trembling
发抖或颤抖
Một cơn rung nhẹ hoặc dao động nhỏ
Shake or move with gentle trembling motions.
轻微的颤动或摇晃
Sự rung lắc hay chấn động
Feeling anxious and nervous
震颤或颤抖