Bản dịch của từ Quiver trong tiếng Việt

Quiver

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiver(Verb)

kwˈaɪvɐ
ˈkwaɪvɝ
01

Rơi vào trạng thái hồi hộp lo âu

Feeling anxious and on edge

处于紧张刺激的状态

Ví dụ
02

Run rẩy hoặc rung lắc

Vibration or shock

震动或冲击

Ví dụ
03

Lắc lư hoặc rung nhẹ

Sway or move with a gentle trembling motion.

轻轻摆动或颤抖着移动

Ví dụ

Quiver(Noun)

kwˈaɪvɐ
ˈkwaɪvɝ
01

Lý do để giữ mũi tên

Tremble or shiver

关于弓箭保持架的案例

Ví dụ
02

Một rung lắc nhẹ hoặc cử động rung rinh

Shake or move with gentle trembling.

轻微的震颤或颤抖

Ví dụ
03

Một trận rung lắc hoặc run rẩy

Feeling anxious and nervous

一次颤抖或震颤

Ví dụ