Bản dịch của từ Quiver trong tiếng Việt
Quiver
VerbNoun

Quiver (Verb)
kwˈaɪvɐ
ˈkwaɪvɝ
01
Ở trong trạng thái hồi hộp lo lắng
To be in a state of nervous excitement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quiver

Ở trong trạng thái hồi hộp lo lắng
To be in a state of nervous excitement
Từ tiếng Việt gần nghĩa