Bản dịch của từ Rabbinical trong tiếng Việt

Rabbinical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbinical(Adjective)

ɹəbˈɪnɪkl
ɹəbˈɪnɪkl
01

Thuộc về các rabbis (các giáo sĩ Do Thái) hoặc liên quan đến luật pháp, giáo lý, học thuyết Do Thái.

Relating to rabbis or to Jewish law or teachings.

与拉比或犹太法律、教义有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ