ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Radiant part
Bày tỏ niềm vui, hạnh phúc hoặc sự vui mừng rộn ràng
Expressing great joy
表达极大的喜悦、欢欣或幸福
Năng lượng hoặc sức sống rõ ràng
Vibrancy or a noticeable sense of energy
那种充满活力或容易感受到的能量
Phát sáng rực rỡ hoặc tỏa sáng
Shining brightly with a dazzling light.
发出光亮或光辉