Bản dịch của từ Radicel trong tiếng Việt

Radicel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radicel(Noun)

ɹˈædɪsˌɛl
ɹˈædɪsˌɛl
01

Một rễ nhỏ, mảnh hoặc dạng sợi của cây; rễ phụ hoặc rễ mọc thêm (rễ con, rễ tơ).

A fine or fibrous root; a secondary or adventitious root, a rootlet.

细根;小根

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh