Bản dịch của từ Radiochemist trong tiếng Việt

Radiochemist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiochemist(Noun)

ɹˈeɪdiəmɨtʃɨz
ɹˈeɪdiəmɨtʃɨz
01

Một nhà hóa học chuyên nghiên cứu các chất phóng xạ và các phản ứng, tính chất liên quan đến vật chất phóng xạ.

A chemist specializing in the study of radioactive substances.

专门研究放射性物质的化学家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ