Anh - Việt

Bản dịch của từ Radiopaque trong tiếng Việt

radiopaque

Adjective

radiopaque (Adjective)

/ɹeɪdioʊpˈeɪk/
/ɹeɪdioʊpˈeɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả chất hoặc vật liệu không cho tia X (hoặc bức xạ tương tự) xuyên qua — nghĩa là nó cản trở hoặc chắn tia X nên trên phim X-quang sẽ hiện rõ, thường dùng trong y tế để nhận biết vị trí của vật thể hay thuốc cản quang.

of a substance opaque to Xrays or similar radiation.

Ví dụ
Chất liệu không hấp thụ X-ray đã chặn lại trong quy trình y tế.The radiopaque material blocked the X-rays during the medical procedure.
Chất không hấp thụ X-ray không cho phép X-ray đi qua dễ dàng.Radiopaque substances do not allow X-rays to pass through easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh