Anh - Việt

Bản dịch của từ Radiosensitivity trong tiếng Việt

radiosensitivity

Noun

radiosensitivity (Noun)

/ɹˌeɪdiəsəntˈaɪsɨtɚ/
/ɹˌeɪdiəsəntˈaɪsɨtɚ/
AI

Nghĩa 01

Độ nhạy/độ dễ bị ảnh hưởng bởi bức xạ — tức là khả năng của tế bào, mô hoặc sinh vật phản ứng hoặc bị tổn thương khi tiếp xúc với bức xạ (ví dụ: tế bào nhạy cảm với bức xạ dễ bị chết hoặc đột biến).

Sensitivity to the effects of radiation especially as exhibited by some cells or organisms.

Ví dụ
Độ nhạy với bức xạ khác nhau giữa các nhóm xã hội trong nghiên cứu sức khỏe.Radiosensitivity varies among different social groups in health studies.
Không phải tất cả các cộng đồng đều thể hiện độ nhạy cao với thay đổi môi trường.Not all communities show high radiosensitivity to environmental changes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh