radiosensitive
radiosensitive (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả tế bào hoặc mô sống rất nhạy cảm hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi tác dụng của bức xạ ion hóa (dễ bị tổn thương hoặc thay đổi khi tiếp xúc với tia phóng xạ).
Especially of living cells or tissue sensitive or susceptible to the action of ionizing radiation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radiosensitive" dùng để chỉ các tế bào, mô hoặc sinh vật có khả năng phản ứng mạnh mẽ với bức xạ ion hóa, chẳng hạn như tia X hoặc tia gamma. Trong y học, nó thường được sử dụng để mô tả sự nhạy cảm của các tế bào ung thư đối với liệu pháp xạ trị. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự thay đổi về nghĩa hoặc cách viết.