Bản dịch của từ Susceptible trong tiếng Việt
Susceptible
Adjective

Susceptible(Adjective)
səsˈɛptəbəl
səˈsɛptəbəɫ
01
Mở lòng hoặc dễ bị tổn thương trước điều gì đó
Being open or vulnerable to something
敞开心扉,或者对某些事情变得脆弱.
Ví dụ
Ví dụ
03
Dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn thương bởi một điều gì đó
Susceptible to being affected or harmed by a specific thing
Có khả năng hoặc dễ bị tác động hoặc tổn thương bởi một yếu tố nào đó.
Ví dụ
