Bản dịch của từ Radiotherapist trong tiếng Việt

Radiotherapist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiotherapist(Noun)

ɹˌidiˈɑθɚəpsəts
ɹˌidiˈɑθɚəpsəts
01

Người chuyên điều trị bệnh bằng phương pháp xạ trị (dùng bức xạ, tia phóng xạ để tiêu diệt hoặc làm giảm tế bào ung thư).

A person who treats diseases using radiotherapy.

使用放射治疗疾病的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ