Bản dịch của từ Raffee trong tiếng Việt

Raffee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raffee(Noun)

ɹəfˈi
ɹəfˈi
01

Trên các thuyền buồm sử dụng buồm vuông (squared-rigged), “raffee” là một cánh buồm nhỏ được căng phía trên buồm skysail (buồm cao nhất), dùng để tăng diện tích buồm ở tầng trên cùng.

In squarerigged vessels a small sail set above the skysail.

在方帆船上设置的高于天帆的小帆。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh