ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ragequit
Tức giận thoái lui khỏi game online
To rage quit
因愤怒而退出网络游戏
Tức giận mà bỏ cuộc giữa chừng.
To cut something loose out of anger.
因为生气而放弃某事
Hành động thoát game trong cơn giận dữ khi chơi game trực tuyến.
Rage quitting
因为生气而退出网络游戏的行为