Bản dịch của từ Ragequit trong tiếng Việt

Ragequit

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ragequit(Verb)

ˈɹeɪd͡ʒˌkwɪt
ˈɹeɪd͡ʒˌkwɪt
01

(động từ không chuyển tiếp, tiếng lóng, trò chơi điện tử) Thoát khỏi trò chơi điện tử trực tuyến vì tức giận.

(intransitive, slang, video games) To quit an online video game in anger.

Ví dụ
02

(từ lóng, từ nội động từ) Bỏ (cái gì đó) vì tức giận.

(intransitive, slang, by extension) To quit (something) in anger.

Ví dụ

Ragequit(Noun)

ˈɹeɪd͡ʒˌkwɪt
ˈɹeɪd͡ʒˌkwɪt
01

(tiếng lóng, trò chơi điện tử) Hành động thoát khỏi trò chơi điện tử trực tuyến vì tức giận.

(slang, video games) The act of quitting an online video game in anger.

Ví dụ