Bản dịch của từ Rail trailer trong tiếng Việt

Rail trailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rail trailer (Noun)

ɹˈeɪl tɹˈeɪlɚ
ɹˈeɪl tɹˈeɪlɚ
01

Một loại xe kéo được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa trên đường sắt.

A trailer that is specifically designed for transporting goods on railways.

Ví dụ

The rail trailer transported 200 tons of goods to the city.

Xe rơ moóc đường sắt đã vận chuyển 200 tấn hàng hóa đến thành phố.

Many rail trailers do not meet safety regulations in our area.

Nhiều xe rơ moóc đường sắt không đáp ứng quy định an toàn trong khu vực chúng tôi.

How many rail trailers operate in the local transportation system?

Có bao nhiêu xe rơ moóc đường sắt hoạt động trong hệ thống vận tải địa phương?

02

Một chiếc xe có bánh gắn với phương tiện đường sắt để chuyên chở hàng hóa.

A wheeled cart attached to a rail vehicle for carrying loads.

Ví dụ

The rail trailer transported food supplies to the local community center.

Xe kéo đường sắt đã vận chuyển thực phẩm đến trung tâm cộng đồng địa phương.

The rail trailer did not arrive on time for the charity event.

Xe kéo đường sắt đã không đến đúng giờ cho sự kiện từ thiện.

Did the rail trailer deliver the books to the school on Friday?

Xe kéo đường sắt đã giao sách đến trường vào thứ Sáu chưa?

03

Một thùng chứa hoặc khung được gắn vào phương tiện đường sắt để chở hàng hóa.

A container or framework attached to a railway vehicle for carrying freight.

Ví dụ

The rail trailer transported 100 tons of goods to the city.

Xe chở hàng đã vận chuyển 100 tấn hàng hóa đến thành phố.

The rail trailer did not arrive on time last week.

Xe chở hàng không đến đúng giờ vào tuần trước.

Did the rail trailer deliver supplies to the community center?

Xe chở hàng đã giao hàng đến trung tâm cộng đồng chưa?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Rail trailer cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rail trailer

Không có idiom phù hợp