Bản dịch của từ Rainproof trong tiếng Việt

Rainproof

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rainproof(Adjective)

ɹˈeɪnpɹuf
ɹˈeɪnpɹuf
01

Mô tả đồ vật hoặc công trình (như áo khoác, mái nhà) không thấm mưa, có khả năng ngăn nước mưa không cho thấm vào.

Especially of a building or garment impervious to rain.

防雨的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh