Bản dịch của từ Raise rank trong tiếng Việt
Raise rank
Noun [U/C] Verb

Raise rank(Noun)
ʐˈeɪz rˈæŋk
ˈreɪz ˈræŋk
01
Sự thăng tiến trong công việc hoặc vị trí
A promotional advancement in a job or status
Ví dụ
02
Sự ở vị trí cao hơn hoặc quan trọng hơn
The status of being higher up in position or importance
Ví dụ
Raise rank(Verb)
ʐˈeɪz rˈæŋk
ˈreɪz ˈræŋk
