ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Raise rank
Sự thăng tiến trong công việc hoặc địa vị
Advancement in one’s career or position
在工作或职位上的升迁
Vị trí cao hơn hoặc tầm quan trọng lớn hơn
Holding a higher or more significant position
较高的地位或重要性的状态
Sự thăng tiến về cấp bậc hoặc vị trí
Climb up the ranks or move up in position
提升等级或职位
Thăng cấp hoặc nâng cao vị trí, địa vị
A promotion in rank or position.
提升到更高的等级或层次
Tăng về giá trị hoặc chất lượng
A promotion at work or a higher position.
职位或工作上的晋升
Thăng chức lên cấp cao hơn trong tổ chức
A higher position or level of significance
具有更高的地位或重要性