Bản dịch của từ Raise salary trong tiếng Việt

Raise salary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise salary(Phrase)

ʐˈeɪz sˈæləri
ˈreɪz ˈsæɫɝi
01

Điều chỉnh tiền thưởng để phản ánh chi phí sinh hoạt tăng cao hơn hoặc thành tích cải thiện

Adjust wages to match the rising cost of living or improved work performance.

根据生活成本上涨或工作表现提升,调整薪资以保持合理水平。

Ví dụ
02

Thăng chức cho ai lên vị trí cao hơn, thường kèm theo việc tăng lương

Getting a promotion usually comes with a pay raise.

晋升某人到更高的职位通常还意味着加薪。

Ví dụ
03

Tăng lương cho ai đó

Giving someone a raise

提高某人的薪资或工资

Ví dụ