Bản dịch của từ Raising balloons trong tiếng Việt

Raising balloons

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raising balloons(Phrase)

rˈeɪzɪŋ bˈæluːnz
ˈreɪzɪŋ ˈbæˈɫunz
01

Một hoạt động thường gắn liền với các dịp lễ hoặc sự kiện, nơi người ta thả bóng bay lên trời.

A common activity associated with celebrations or events is releasing balloons into the sky.

常见于庆典或活动中放飞气球的场景

Ví dụ
02

Quá trình làm cho bóng bay bay lên

The process of making the balloon fly up.

让气球上升的过程

Ví dụ
03

Hành động nâng hoặc đưa bóng bay lên trên không.

The act of lifting or releasing a balloon into the sky

将气球升起或放开,向空中飞去的动作

Ví dụ