ranching
ranching (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ranching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ranch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ranched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ranched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ranches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ranching |
ranching (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ranching là hoạt động chăn nuôi gia súc quy mô lớn nhằm mục đích sản xuất thịt, sữa và các sản phẩm từ động vật. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp ở Bắc Mỹ, đặc biệt là tại các bang miền Tây Hoa Kỳ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, nhưng có thể nhấn mạnh vào các hình thức chăn nuôi truyền thống hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số sắc thái ngữ nghĩa liên quan đến văn hóa chăn nuôi trong từng vùng.