Anh - Việt

Bản dịch của từ Ranching trong tiếng Việt

ranching

VerbNoun

ranching (Verb)

/ɹˈæntʃɪŋ/
/ɹˈæntʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động quản lý và chăm sóc một trang trại chăn nuôi lớn (ranch) hoặc nhiều trang trại, bao gồm nuôi, chăm sóc, chăn dắt gia súc, quản lý đất đai và cơ sở vật chất liên quan.

The activity of operating a ranch or multiple ranches.

Ví dụ
Chăn nuôi đòi hỏi kiến thức rộng về chăn nuôi và quản lý đất đai.Ranching requires extensive knowledge of animal husbandry and land management.
Không phải ai cũng phù hợp với lối sống đòi hỏi của chăn nuôi.Not everyone is suited for the demanding lifestyle of ranching.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ranching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ranch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ranched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ranched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ranches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

ranching

ranching (Noun)

/ˈræn.tʃɪŋ/
/ˈræn.tʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc nghề kinh doanh quản lý và nuôi dưỡng gia súc (như bò, ngựa) trên một hoặc nhiều trang trại lớn (ranch). Bao gồm chăn nuôi, chăm sóc, di chuyển đàn và quản lý đất đai liên quan đến ranch.

The activity or business of operating a ranch or multiple ranches.

Ví dụ
Chăn nuôi là một cách sống truyền thống trong cộng đồng nông thôn.Ranching is a traditional way of life in rural communities.
Một số người tin rằng chăn nuôi gây hại cho môi trường.Some people believe ranching harms the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh