Anh - Việt

Bản dịch của từ Rapping trong tiếng Việt

rapping

Verb

rapping (Verb)

/ɹˈæpɪŋ/
/ɹˈæpɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “rap” — chỉ hành động thể hiện rap (thơ/nhịp lời theo nhạc), hoặc hành động gõ/đập nhẹ (ít phổ biến). Thường dùng để nói về việc đang diễn rap hoặc hành động rap nói chung.

Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “rap” — chỉ hành động thể hiện rap (thơ/nhịp lời theo nhạc), hoặc hành động gõ/đập nhẹ (ít phổ biến). Thường dùng để nói về việc đang diễn rap hoặc hành động rap nói chung.

present participle and gerund of rap.

Ví dụ
Rapping là một hình thức biểu đạt phổ biến giữa giới trẻ.Rapping is a popular form of expression among young people.
Không phải ai cũng thích rapping như một cách để truyền đạt ý kiến của họ.Not everyone enjoys rapping as a way to communicate their ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rapping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

raps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rapping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh