rapping
rapping (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “rap” — chỉ hành động thể hiện rap (thơ/nhịp lời theo nhạc), hoặc hành động gõ/đập nhẹ (ít phổ biến). Thường dùng để nói về việc đang diễn rap hoặc hành động rap nói chung.
Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “rap” — chỉ hành động thể hiện rap (thơ/nhịp lời theo nhạc), hoặc hành động gõ/đập nhẹ (ít phổ biến). Thường dùng để nói về việc đang diễn rap hoặc hành động rap nói chung.
present participle and gerund of rap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rapping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | raps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rapping là một hình thức biểu diễn âm nhạc đặc trưng bởi việc phát âm nhanh chóng và nhịp nhàng các từ trong một kết cấu âm điệu cụ thể. Thông thường, rap xuất hiện trong các thể loại nhạc hip-hop và thường chứa đựng nội dung xã hội, cá nhân, hoặc chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng từ "mc-ing" để chỉ việc biểu diễn tương tự nhưng ít thông dụng hơn. Tại cả hai nền văn hóa, rapping thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ và nghệ thuật biểu diễn.