Bản dịch của từ Rapping trong tiếng Việt

Rapping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapping(Verb)

ɹˈæpɪŋ
ɹˈæpɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “rap” — chỉ hành động thể hiện rap (thơ/nhịp lời theo nhạc), hoặc hành động gõ/đập nhẹ (ít phổ biến). Thường dùng để nói về việc đang diễn rap hoặc hành động rap nói chung.

Present participle and gerund of rap.

说唱的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rapping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Raps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rapping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ