Bản dịch của từ Rapporteur trong tiếng Việt
Rapporteur

Rapporteur (Noun)
Người được một tổ chức chỉ định để theo dõi và báo cáo lại về diễn biến, nội dung hoặc kết quả của các cuộc họp (ghi chép, tường trình và trình bày báo cáo).
A person who is appointed by an organization to report on the proceedings of its meetings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rapporteur" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ một cá nhân có trách nhiệm báo cáo về các hoạt động hoặc chủ đề cụ thể trong các cuộc họp, hội nghị hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "rapporteur" trong tiếng Anh thường được phát âm là /ræpəˈtɜːr/, nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Nó thường thấy trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, nơi người báo cáo đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và trình bày thông tin.
Từ "rapporteur" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ một cá nhân có trách nhiệm báo cáo về các hoạt động hoặc chủ đề cụ thể trong các cuộc họp, hội nghị hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "rapporteur" trong tiếng Anh thường được phát âm là /ræpəˈtɜːr/, nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Nó thường thấy trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, nơi người báo cáo đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và trình bày thông tin.
