Bản dịch của từ Ratiocinate trong tiếng Việt
Ratiocinate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ratiocinate là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tư duy logic hoặc suy luận một cách có hệ thống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả quá trình suy luận có căn cứ và có cấu trúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ở Anh, từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật. Từ được phát âm là /ˈrætʃ.i.oʊ.səˌneɪt/ trong cả hai ngữ âm.
Họ từ
Ratiocinate là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tư duy logic hoặc suy luận một cách có hệ thống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả quá trình suy luận có căn cứ và có cấu trúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ở Anh, từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật. Từ được phát âm là /ˈrætʃ.i.oʊ.səˌneɪt/ trong cả hai ngữ âm.
