ratiocinate
Verb
ratiocinate (Verb)
/ɹæʃiˈɑsəneɪt/
/ɹæʃiˈɑsəneɪt/
AI
Ví dụ
Chúng ta phải suy luận cẩn thận về các lựa chọn trong dự án phục vụ cộng đồng.We must ratiocinate our choices in community service projects carefully.
Họ không suy luận hiệu quả về ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.They do not ratiocinate their opinions about social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ratiocinate là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tư duy logic hoặc suy luận một cách có hệ thống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả quá trình suy luận có căn cứ và có cấu trúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ở Anh, từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật. Từ được phát âm là /ˈrætʃ.i.oʊ.səˌneɪt/ trong cả hai ngữ âm.