Bản dịch của từ Ratiocinate trong tiếng Việt

Ratiocinate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratiocinate(Verb)

ɹæʃiˈɑsəneɪt
ɹæʃiˈɑsəneɪt
01

Suy luận, suy nghĩ và đưa ra nhận xét hay kết luận dựa trên lý lẽ và logic.

Form judgements by a process of logic reason.

通过逻辑推理形成判断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ