Anh - Việt

Bản dịch của từ Rationalistic trong tiếng Việt

rationalistic

NounAdjective

rationalistic (Noun)

/ɹˌæʃənəlˈɪstɨk/
/ɹˌæʃənəlˈɪstɨk/
AI

Nghĩa 01

Người theo thuyết duy lý; người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa duy lý — tức là tin rằng lý trí (suy luận, lý luận) là cơ sở chính để hiểu thế giới và giải quyết vấn đề.

A person who advocates or practices rationalism.

Ví dụ
John là một người tư duy lý trí, coi trọng logic hơn cảm xúc.John is a rationalistic thinker who values logic over emotions.
Nhiều người lý trí không tin vào mê tín hay huyền thoại.Many rationalistic people do not believe in superstitions or myths.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rationalistic (Adjective)

/ɹˌæʃənəlˈɪstɨk/
/ɹˌæʃənəlˈɪstɨk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến chủ nghĩa duy lý; mang tính dựa vào lý trí, tư duy logic hơn là cảm xúc hay tín ngưỡng.

Related to or characteristic of rationalism.

Ví dụ
Nhiều nhà tư tưởng lý trí ủng hộ giải pháp hợp lý cho các vấn đề xã hội.Many rationalistic thinkers advocate for logical solutions to social issues.
Các phương pháp lý trí không phải lúc nào cũng xem xét khía cạnh cảm xúc của xã hội.Rationalistic approaches do not always consider emotional aspects of society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh