Bản dịch của từ Rationalistic trong tiếng Việt
Rationalistic

Rationalistic (Adjective)
Liên quan đến chủ nghĩa duy lý; mang tính dựa vào lý trí, tư duy logic hơn là cảm xúc hay tín ngưỡng.
Related to or characteristic of rationalism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rationalistic (Noun)
Người theo thuyết duy lý; người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa duy lý — tức là tin rằng lý trí (suy luận, lý luận) là cơ sở chính để hiểu thế giới và giải quyết vấn đề.
A person who advocates or practices rationalism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rationalistic" chỉ phong cách tư duy liên quan đến lý trí, nhấn mạnh vai trò của lý do trong việc hình thành kiến thức và quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau: ở Anh, nó thường được áp dụng trong triết học, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong các lĩnh vực khoa học và tâm lý học.
Họ từ
Từ "rationalistic" chỉ phong cách tư duy liên quan đến lý trí, nhấn mạnh vai trò của lý do trong việc hình thành kiến thức và quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau: ở Anh, nó thường được áp dụng trong triết học, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong các lĩnh vực khoa học và tâm lý học.
