Bản dịch của từ Rationalistic trong tiếng Việt

Rationalistic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rationalistic(Adjective)

ɹˌæʃənəlˈɪstɨk
ɹˌæʃənəlˈɪstɨk
01

Liên quan đến chủ nghĩa duy lý; mang tính dựa vào lý trí, tư duy logic hơn là cảm xúc hay tín ngưỡng.

Related to or characteristic of rationalism.

与理性主义有关的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rationalistic(Noun)

ɹˌæʃənəlˈɪstɨk
ɹˌæʃənəlˈɪstɨk
01

Người theo thuyết duy lý; người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa duy lý — tức là tin rằng lý trí (suy luận, lý luận) là cơ sở chính để hiểu thế giới và giải quyết vấn đề.

A person who advocates or practices rationalism.

理性主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ