ratter
Noun
ratter (Noun)
/ɹˈætəɹ/
/ɹˈætəɹ/
AI
Ví dụ
Hàng xóm của tôi có một con chó săn chuột bắt chuột trong vườn.My neighbor has a ratter that catches rats in the backyard.
Nhiều gia đình không sở hữu một con chó săn chuột để kiểm soát dịch hại.Many families do not own a ratter for pest control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ratter" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ một loại chó được nuôi để săn và bắt chuột. Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nuôi trồng và quản lý động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "ratter" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác nhau về tần suất xuất hiện trong văn bản. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường gặp hơn trong các tài liệu liên quan đến nông nghiệp và chó nghiệp vụ.