Bản dịch của từ Raw food trong tiếng Việt

Raw food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw food(Noun)

rˈɔː fˈʊd
ˈrɔ ˈfud
01

Các món ăn có thể ăn được ở trạng thái tự nhiên, không được đun nóng hoặc thay đổi.

Edible items that are in their natural state not heated or altered

Ví dụ
02

Thực phẩm chưa được nấu chín hoặc chế biến.

Food that has not been cooked or processed

Ví dụ