Bản dịch của từ Raw sewage trong tiếng Việt

Raw sewage

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw sewage(Noun Uncountable)

rˈɔː sjˈuːɪdʒ
ˈrɔ ˈsuɪdʒ
01

Nước ô nhiễm chưa qua xử lý hay làm sạch

Uncleaned or untreated polluted water.

未经处理或净化的污染水

Ví dụ
02

Nước thải và chất thải sinh hoạt chảy trong hệ thống cống

Wastewater and sewage are transported through the drainage system.

废水和粪便通过排水管道排放出去。

Ví dụ
03

Chất thải lỏng chưa qua xử lý từ các hộ gia đình hoặc nhà máy

Untreated liquid waste from households or industries

家庭或工业产生的未经处理的液体废弃物

Ví dụ