Bản dịch của từ Raw sewage trong tiếng Việt
Raw sewage
Noun [U]

Raw sewage(Noun Uncountable)
rˈɔː sjˈuːɪdʒ
ˈrɔ ˈsuɪdʒ
01
Nước bị ô nhiễm chưa được xử lý hoặc làm sạch
Polluted water that has not been processed or cleaned
Ví dụ
Ví dụ
Raw sewage

Nước bị ô nhiễm chưa được xử lý hoặc làm sạch
Polluted water that has not been processed or cleaned