rawness
NounAdjective
rawness (Noun)
/ɹˈɔnɪs/
/ɹˈɔnɪs/
AI
Ví dụ
Tình hình thô sơ làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái.The rawness of the situation made everyone uncomfortable.
Không có sự thô sơ trong lời nói của anh ấy, nó được chế tác cẩn thận.There was no rawness in his speech, it was carefully crafted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rawness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rawness | - |
rawness (Adjective)
/ˈrɑ.nəs/
/ˈrɑ.nəs/
AI
Ví dụ
Sự chân thật trong cảm xúc có thể thấy trong bài phát biểu chân thành của anh ấy.Rawness in emotions can be seen in his heartfelt speech.
Cô ấy thích sự chân thật trong cuộc trò chuyện, không phải là những lời nịnh hót.She prefers rawness in conversations, not sugar-coated words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rawness" mang nghĩa chỉ trạng thái chưa xử lý hoặc chưa tinh chế, thường được dùng để diễn tả cảm giác nguyên sơ, mộc mạc hoặc sự thiếu chín muồi trong con người, cảm xúc hoặc nguyên liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể có sắc thái khác khi diễn đạt về thực phẩm hoặc nghệ thuật. Cách phát âm và ngữ điệu có thể có sự khác biệt giữa hai hình thức tiếng Anh, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.