Anh - Việt

Bản dịch của từ Rawness trong tiếng Việt

rawness

NounAdjective

rawness (Noun)

/ɹˈɔnɪs/
/ɹˈɔnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất chưa chín, chưa được nấu chín hoặc chưa qua xử lý; cũng có thể chỉ cảm giác thô, chưa hoàn thiện (ví dụ: vết thương còn đỏ, cảm xúc còn sống).

the quality or state of being raw.

Ví dụ
Tình hình thô sơ làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái.The rawness of the situation made everyone uncomfortable.
Không có sự thô sơ trong lời nói của anh ấy, nó được chế tác cẩn thận.There was no rawness in his speech, it was carefully crafted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rawness (Noun)

SingularPlural

rawness

-

rawness (Adjective)

/ˈrɑ.nəs/
/ˈrɑ.nəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái tự nhiên, chưa được chế biến, tinh luyện hay xử lý; còn nguyên, thô.

in a natural state not processed or refined.

Ví dụ
Sự chân thật trong cảm xúc có thể thấy trong bài phát biểu chân thành của anh ấy.Rawness in emotions can be seen in his heartfelt speech.
Cô ấy thích sự chân thật trong cuộc trò chuyện, không phải là những lời nịnh hót.She prefers rawness in conversations, not sugar-coated words.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh