Bản dịch của từ Re encounter trong tiếng Việt

Re encounter

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re encounter(Verb)

ɹiɨnkˈaʊntɚ
ɹiɨnkˈaʊntɚ
01

Trải nghiệm lại một điều gì đó đã từng xảy ra trước đây; gặp lại hoặc cảm nhận lại cùng cảm giác, sự kiện, tình huống như trước

Experience again.

Ví dụ
02

Gặp lại người nào đó sau khi đã từng gặp trước đó.

Meet again.

Ví dụ

Re encounter(Noun)

ɹiɨnkˈaʊntɚ
ɹiɨnkˈaʊntɚ
01

Một cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm xảy ra lặp lại (tức là gặp lại ai đó hoặc trải nghiệm điều gì đó một lần nữa).

A meeting or experience that is repeated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh