Bản dịch của từ Re exist trong tiếng Việt

Re exist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re exist(Verb)

ɹiˈɛksɨst
ɹiˈɛksɨst
01

Tiếp tục tồn tại; vẫn còn tồn tại hoặc tiếp tục có mặt (dù có thay đổi hay khó khăn)

Continue to exist or have existence.

继续存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tồn tại trở lại; xuất hiện lại sau khi đã biến mất hoặc ngừng tồn tại trước đó

Exist again or anew.

再次存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh