Bản dịch của từ Readiness trong tiếng Việt
Readiness

Readiness(Noun)
Sự sẵn sàng, ý sẵn lòng làm điều gì; thái độ bằng lòng và sẵn sàng tham gia hoặc chấp nhận một việc nào đó.
Willingness.
愿意
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Readiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Readiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Readiness" đề cập đến trạng thái sẵn sàng hoặc khả năng chuẩn bị để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đối mặt với một tình huống cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và quản lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương đồng, tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh về sự chuẩn bị cho các hoạt động cụ thể hơn.
Từ "readiness" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "read" (sẵn sàng), bắt nguồn từ tiếng Old English "ræde" nghĩa là "sẵn sàng", từ gốc Proto-Germanic *raðaz. Tiếng Latinh tương ứng là "paratus", cũng chỉ trạng thái sẵn sàng. Sự phát triển của từ này phản ánh khái niệm về khả năng và sự chuẩn bị để đối mặt với các tình huống, nối liền ý nghĩa hiện tại của nó với những ngữ cảnh yêu cầu sự nhanh chóng và thích ứng trong hành động.
Từ "readiness" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể gặp từ này trong các ngữ cảnh về kế hoạch, chuẩn bị, hoặc sự sẵn sàng đối phó với tình huống. Trong các ngữ cảnh khác, "readiness" thường được sử dụng trong giáo dục, kinh doanh và tâm lý học, thường ám chỉ đến việc sẵn sàng tiếp nhận thử thách hoặc thay đổi. Từ này cũng thường liên quan đến các cuộc thảo luận về quản lý thời gian và hiệu suất.
Họ từ
"Readiness" đề cập đến trạng thái sẵn sàng hoặc khả năng chuẩn bị để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đối mặt với một tình huống cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và quản lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương đồng, tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh về sự chuẩn bị cho các hoạt động cụ thể hơn.
Từ "readiness" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "read" (sẵn sàng), bắt nguồn từ tiếng Old English "ræde" nghĩa là "sẵn sàng", từ gốc Proto-Germanic *raðaz. Tiếng Latinh tương ứng là "paratus", cũng chỉ trạng thái sẵn sàng. Sự phát triển của từ này phản ánh khái niệm về khả năng và sự chuẩn bị để đối mặt với các tình huống, nối liền ý nghĩa hiện tại của nó với những ngữ cảnh yêu cầu sự nhanh chóng và thích ứng trong hành động.
Từ "readiness" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể gặp từ này trong các ngữ cảnh về kế hoạch, chuẩn bị, hoặc sự sẵn sàng đối phó với tình huống. Trong các ngữ cảnh khác, "readiness" thường được sử dụng trong giáo dục, kinh doanh và tâm lý học, thường ám chỉ đến việc sẵn sàng tiếp nhận thử thách hoặc thay đổi. Từ này cũng thường liên quan đến các cuộc thảo luận về quản lý thời gian và hiệu suất.
