Bản dịch của từ Readiness trong tiếng Việt

Readiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readiness(Noun)

ɹˈɛdinəs
ɹˈɛdɪnɛs
01

Sự sẵn sàng, ý sẵn lòng làm điều gì; thái độ bằng lòng và sẵn sàng tham gia hoặc chấp nhận một việc nào đó.

Willingness.

愿意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái hoặc mức độ sẵn sàng; sự chuẩn bị để làm điều gì đó.

The state or degree of being ready preparedness.

准备状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Readiness (Noun)

SingularPlural

Readiness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ