readiness
readiness (Noun)
Nghĩa 01
Sự sẵn sàng, ý sẵn lòng làm điều gì; thái độ bằng lòng và sẵn sàng tham gia hoặc chấp nhận một việc nào đó.
Willingness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của readiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
readiness | - |
Kết hợp từ của readiness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuẩn bị sẵn sàng constant readiness | Cộng đồng thể hiện sự sẵn sàng liên tục để giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng năm 2020. The community showed constant readiness to help during the crisis in 2020. |
sẵn sàng hoạt động operational readiness | Trung tâm cộng đồng đã đạt được sự sẵn sàng vận hành cho chương trình thanh niên tháng trước. The community center achieved operational readiness for the youth program last month. |
chuẩn bị quân sự military readiness | Sự sẵn sàng quân sự của đất nước đảm bảo an ninh quốc gia cho công dân. The military readiness of the country ensures national security for citizens. |
sự sẵn sàng cho trường học school readiness | Sự sẵn sàng cho trường học giúp trẻ thích nghi với môi trường xã hội. School readiness helps children adapt to social environments like classrooms. |
sẵn sàng chiến đấu combat readiness | Cộng đồng tổ chức sự kiện để cải thiện khả năng sẵn sàng chiến đấu của tình nguyện viên. The community organized events to improve combat readiness among volunteers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Readiness" đề cập đến trạng thái sẵn sàng hoặc khả năng chuẩn bị để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đối mặt với một tình huống cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và quản lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương đồng, tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh về sự chuẩn bị cho các hoạt động cụ thể hơn.