Bản dịch của từ Readmit trong tiếng Việt

Readmit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readmit (Verb)

ɹiədmˈɪt
ɹiədmˈɪt
01

Tiếp nhận hoặc cho phép ai đó vào lại một nơi, tổ chức hay cơ sở mà họ từng thuộc về trước đó (ví dụ: cho nhập viện/cho vào trường/cho gia nhập tổ chức trở lại).

Admit someone to a place or organization again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ