Bản dịch của từ Readmit trong tiếng Việt
Readmit

Readmit (Verb)
Tiếp nhận hoặc cho phép ai đó vào lại một nơi, tổ chức hay cơ sở mà họ từng thuộc về trước đó (ví dụ: cho nhập viện/cho vào trường/cho gia nhập tổ chức trở lại).
Admit someone to a place or organization again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "readmit" trong tiếng Anh có nghĩa là cho phép một người hoặc một sinh viên trở lại hoặc nhập lại một tổ chức, trường học, hoặc chương trình nào đó sau khi đã rời khỏi. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục hoặc y tế. Dù có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, từ này nói chung mang tính chuyên môn và thường xuất hiện trong các tài liệu hành chính.
Họ từ
Từ "readmit" trong tiếng Anh có nghĩa là cho phép một người hoặc một sinh viên trở lại hoặc nhập lại một tổ chức, trường học, hoặc chương trình nào đó sau khi đã rời khỏi. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục hoặc y tế. Dù có thể không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, từ này nói chung mang tính chuyên môn và thường xuất hiện trong các tài liệu hành chính.
