real estate market
Noun
real estate market (Noun)
/ɹˈil ɨstˈeɪt mˈɑɹkət/
/ɹˈil ɨstˈeɪt mˈɑɹkət/
AI
Ví dụ
Thị trường bất động sản đang bùng nổ ở San Francisco năm nay.The real estate market is booming in San Francisco this year.
Thị trường bất động sản không phải là lựa chọn hợp lý cho nhiều gia đình ở Chicago.The real estate market is not affordable for many families in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thị trường bất động sản đang bùng nổ ở San Francisco năm nay.The real estate market is booming in San Francisco this year.
Thị trường bất động sản không ổn định ở nhiều thành phố hiện nay.The real estate market is not stable in many cities now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh ở New York năm nay.The real estate market is booming in New York City this year.
Thị trường bất động sản không ổn định ở nhiều khu vực hiện nay.The real estate market is not stable in many regions now.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thị trường bất động sản (real estate market) đề cập đến môi trường giao dịch liên quan đến mua bán, cho thuê và đầu tư vào tài sản bất động sản, bao gồm đất đai và các công trình xây dựng. Thuật ngữ này có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với "real estate" thường được sử dụng trong cả hai nhưng với cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng đôi khi có sự khác biệt, ví dụ như cách nhấn mạnh âm tiết. Trong cả hai hình thức, thuật ngữ này đều liên quan đến phân khúc thị trường kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản.