Bản dịch của từ Real estate market trong tiếng Việt
Real estate market

Real estate market(Noun)
Thị trường mua bán đất đai và bất động sản.
The real estate and asset trading market.
土地和房产买卖市场
Tổng thể trạng thái và xu hướng của các giao dịch bất động sản.
The overall situation and trends in real estate transactions.
整体房产交易的状况与发展趋势
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thị trường bất động sản (real estate market) đề cập đến môi trường giao dịch liên quan đến mua bán, cho thuê và đầu tư vào tài sản bất động sản, bao gồm đất đai và các công trình xây dựng. Thuật ngữ này có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với "real estate" thường được sử dụng trong cả hai nhưng với cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng đôi khi có sự khác biệt, ví dụ như cách nhấn mạnh âm tiết. Trong cả hai hình thức, thuật ngữ này đều liên quan đến phân khúc thị trường kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản.
Thị trường bất động sản (real estate market) đề cập đến môi trường giao dịch liên quan đến mua bán, cho thuê và đầu tư vào tài sản bất động sản, bao gồm đất đai và các công trình xây dựng. Thuật ngữ này có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với "real estate" thường được sử dụng trong cả hai nhưng với cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng đôi khi có sự khác biệt, ví dụ như cách nhấn mạnh âm tiết. Trong cả hai hình thức, thuật ngữ này đều liên quan đến phân khúc thị trường kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản.
