Bản dịch của từ Real world trong tiếng Việt

Real world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real world(Phrase)

ɹˈil wɝˈld
ɹˈil wɝˈld
01

Thực tế, tồn tại trong cuộc sống thực (không phải trong giả lập, lý thuyết hay tưởng tượng).

Actual or physical existence in the world.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh