Bản dịch của từ Reaper trong tiếng Việt

Reaper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reaper(Noun)

ɹˈipɚ
ɹˈipəɹ
01

Người hoặc máy thu hoạch mùa màng (cắt lúa, cắt ngũ cốc, thu gom cây trồng khi đến kỳ thu hoạch).

A person or machine that harvests a crop.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reaper (Noun)

SingularPlural

Reaper

Reapers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ