Bản dịch của từ Rearm trong tiếng Việt

Rearm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rearm(Verb)

ɹiˈɑɹm
ɹˈiˈɑɹm
01

Cung cấp nguồn cung cấp vũ khí mới.

Provide with a new supply of weapons.

Ví dụ

Dạng động từ của Rearm (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rearm

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rearmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rearmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rearms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rearming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ