Bản dịch của từ Rearranging trong tiếng Việt

Rearranging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rearranging(Verb)

ɹiɚˈeɪndʒɪŋ
ɹiɚˈeɪndʒɪŋ
01

Sắp xếp lại: bố trí lại thứ gì đó một lần nữa hoặc theo cách khác so với trước đó.

To arrange something again or differently.

重新安排

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rearranging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rearrange

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rearranged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rearranged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rearranges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rearranging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ